Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+8 nét) (lúa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31258

UTF-8: E7A89A

UTF-32: 7A1A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi6

Định nghĩa tiếng Anh: young, immature; childhood

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: いとけない おさない

Tiếng Nhật (Kun): OSANAI ITOKENAI

Tiếng Nhật (On): CHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: zhì

Âm thời Đường: *djhì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

沙漏
sa lậu

Xem thêm:

sảnh, tiển, tỉnh [ shěng , xiǎn , xǐng ]

7701, tổng 9 nét, bộ mục 目 (+4 nét)

Nghĩa: 1. coi xét ; 2. tiết kiệm ; 3. tỉnh lị

Xem thêm:

[ ]

9CAC, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng