Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 稟假

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

師母
sư mẫu

Xem thêm:

hoát [ huō ]

5290, tổng 15 nét, bộ đao 刀 (+13 nét)

Nghĩa: rạch, xẻ

Xem thêm:

giang [ jiāng ]

8C47, tổng 10 nét, bộ đậu 豆 (+3 nét)

Nghĩa: giống đậu lang lổ

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng