Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+14 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 21136

UTF-8: E58A90

UTF-32: 5290

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fok3

Định nghĩa tiếng Anh: destroy

Pinyin: huō,huò,huá

Tiếng Nhật: ギャク カク わかつ

Tiếng Nhật (Kun): SAKU

Tiếng Nhật (On): KAKU KYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HWAK

Quan Thoại: huō

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thước [ què ]

9D72, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: chim hỉ thước, chim khách, chim bồ các

Xem thêm:

quyết [ jué ]

920C, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Xem thêm:

hân [ xiān ]

9341, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: cái xẻng

Quảng Cáo

làm chả giò ngon