
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+14 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 21136
UTF-8: E58A90
UTF-32: 5290
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Xóm ngựa - (Cùla-Assapura sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)