Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+9 nét) (lúa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31272

UTF-8: E7A8A8

UTF-32: 7A28

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin2

Pinyin: biǎn

Tiếng Nhật: ヘン

Quan Thoại: biǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

thoa, toa [ suō , xùn ]

68AD, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái thoi dệt cửi ; 2. quan chức đi lại đốc suất binh phu

Xem thêm:

喜愛
hỉ ái

Xem thêm:

quyên, quyến, quyển [ juàn ]

7F82, tổng 18 nét, bộ võng 网 (+13 nét)

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng