Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 稫 - | 稫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+9 nét) (lúa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31275

UTF-8: E7A8AB

UTF-32: 7A2B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pik1

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ヒョク ヒキ

Tiếng Nhật (Kun): SHIGERU

Tiếng Nhật (On): HYOKU HIKI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

quyện [ ]

52EC, tổng 14 nét, bộ lực 力 (+12 nét)

Xem thêm:

會費
hội phí

Xem thêm:

kỉ, kỷ [ jǐ , jì ]

7D00, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 (+3 nét)

Nghĩa: 1. gỡ mối rối ; 2. 12 năm ; 3. kỷ cương, kỷ luật ; 4. nước Kỷ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

thái ất tử vi 2026