Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+9 nét) (lúa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31283

UTF-8: E7A8B3

UTF-32: 7A33

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan2

Định nghĩa tiếng Anh: stable, firm, solid, steady

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật (Kun): ODAYAKA

Tiếng Nhật (On): ON

Tiếng Hàn (Latinh): ON

Quan Thoại: wěn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

triết [ zhé ]

569E, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 (+15 nét)

Quảng Cáo

ede