Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 稳 - ổn | 稳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+9 nét) (lúa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31283

UTF-8: E7A8B3

UTF-32: 7A33

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan2

Định nghĩa tiếng Anh: stable, firm, solid, steady

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật (Kun): ODAYAKA

Tiếng Nhật (On): ON

Tiếng Hàn (Latinh): ON

Quan Thoại: wěn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

羅網
la võng

Xem thêm:

夜漏
dạ lậu

Xem thêm:

軍團
quân đoàn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 7