
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+1 nét) (lúa)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 31286
UTF-8: E7A8B6
UTF-32: 7A36
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kha cố lý - (荊軻故里) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Giới phân biệt - (Dhàtuvibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm (Bạch vân sơ khởi Lệ Giang thành) - (雜吟(白雲初起麗江城)) | Nguyễn DuXem thêm: