
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+1 nét) (lúa)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 31297
UTF-8: E7A981
UTF-32: 7A41
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bất động lợi ích - (Anenjasappàya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thôn trưởng - (Gāmaṇi-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đề công quán bích kỳ 1 - (偶題公館壁其一) | Nguyễn DuXem thêm: