
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+11 nét) (lúa)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 31312
UTF-8: E7A990
UTF-32: 7A50
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tevijja (Tam minh) - (Tevijja sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dao vọng Càn Hải từ - (遙望乾海祠) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Rừng sừng bò - (Cùlagosinga sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật