Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+12 nét) (lúa)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31317

UTF-8: E7A995

UTF-32: 7A55

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cip3

Pinyin: qiè

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: qiè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

惡作
ác tác

Xem thêm:

diệu, sảo [ shào , shuò , yào ]

71FF, tổng 18 nét, bộ hoả 火 (+14 nét)

Nghĩa: br />1. soi, rọi; 2. chói sán

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng