Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 穕 - | 穕 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+12 nét) (lúa)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31317

UTF-8: E7A995

UTF-32: 7A55

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cip3

Pinyin: qiè

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: qiè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

đản [ Dàn ]

758D, tổng 10 nét, bộ sơ 疋 (+5 nét)

Xem thêm:

[ ]

7777, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Xem thêm:

富安
phú yên
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng