Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 穥

穥

Thông tin ký tự

Bộ: hòa ⽲(+14 nét) (lúa)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31333

UTF-8: E7A9A5

UTF-32: 7A65

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Pinyin: yù,yǔ

Tiếng Nhật: ヨ

Tiếng Nhật (Kun): UERU

Tiếng Nhật (On): YO

Quan Thoại: yù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đàn, đạn, đản [ dàn ]

50E4, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Xem thêm:

phi [ pī ]

4F3E, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng