Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 穰 - nhương | nhưỡng | 穰 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+17 nét) (lúa)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 31344

UTF-8: E7A9B0

UTF-32: 7A70

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng4

Định nghĩa tiếng Anh: stalks of grain; lush, abundant

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ráng,rǎng,réng

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ ゼイ

Tiếng Nhật (Kun): YUTAKA WARA

Tiếng Nhật (On): JOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: ráng

Âm thời Đường: njiɑng njiɑ̌ng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

司長
ti trưởng

Xem thêm:

di [ ]

9279, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Xem thêm:

复元
phục nguyên
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng