Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+17 nét) (lúa)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 31344

UTF-8: E7A9B0

UTF-32: 7A70

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng4

Định nghĩa tiếng Anh: stalks of grain; lush, abundant

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ráng,rǎng,réng

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ ゼイ

Tiếng Nhật (Kun): YUTAKA WARA

Tiếng Nhật (On): JOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: ráng

Âm thời Đường: njiɑng njiɑ̌ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điệu khuyển - (悼犬) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dược, lao, lịch [ ]

6AAA, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 2