
Thông tin ký tự
Bộ: huyệt ⽳(+4 nét) (hang lỗ)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 31356
UTF-8: E7A9BC
UTF-32: 7A7C
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chuyện Tiền Thân Đức Phật (V) - (Jàtaka) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Lư lộ thượng dao kiến Sài Sơn - (同廬路上遙見柴山) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Giáo giới Phú-lâu-na - (Punnovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật