
Thông tin ký tự
Bộ: huyệt ⽳(+4 nét) (hang lỗ)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 31356
UTF-8: E7A9BC
UTF-32: 7A7C
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Há than hỷ phú - (下灘喜賦) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Subha - (Subha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 39: Nhập Pháp Giới - () | Thích Ca Mâu Ni Phật