Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+4 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31361

UTF-8: E7AA81

UTF-32: 7A81

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dat6

Định nghĩa tiếng Anh: suddenly, abruptly, unexpectedly

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: トツ タツ つく

Tiếng Nhật (Kun): TSUKU

Tiếng Nhật (On): TOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): TOL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *tuət

Tiếng Việt: đột

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chư, gia [ chú , zhū ]

8AF8, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: (là hợp thanh của 2 chữ ”chi ư”)

Xem thêm:

依賴
y lại

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng