Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+5 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31366

UTF-8: E7AA86

UTF-32: 7A86

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin2

Định nghĩa tiếng Anh: to put a coffin in a grave

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: biǎn

Tiếng Nhật: ヘン ホウ ほうむる

Tiếng Nhật (Kun): HOUMURU

Tiếng Nhật (On): BIN HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEM

Quan Thoại: biǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thẩm, trấm, trầm [ chēn , chén ]

6C89, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chìm ; 2. lặn

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng