Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 窆 - biếm | 窆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+5 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31366

UTF-8: E7AA86

UTF-32: 7A86

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin2

Định nghĩa tiếng Anh: to put a coffin in a grave

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: biǎn

Tiếng Nhật: ヘン ホウ ほうむる

Tiếng Nhật (Kun): HOUMURU

Tiếng Nhật (On): BIN HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEM

Quan Thoại: biǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

踊躍
dũng dược

Xem thêm:

往返
vãng phản

Xem thêm:

viên [ yuán ]

8597, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính bình tân