Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+4 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27785

UTF-8: E6B289

UTF-32: 6C89

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam4

Định nghĩa tiếng Anh: sink, submerge; addicted to

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: chén

Tiếng Nhật: チン しずむ

Tiếng Nhật (Kun): SHIZUUMU SHIZUUMERU

Tiếng Nhật (On): CHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CHIM SIM

Quan Thoại: chén

Âm thời Đường: *djhim

Tiếng Việt: tròm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

xỉ [ chǐ ]

9F52, tổng 15 nét, bộ xỉ 齒 (+0 nét)

Nghĩa: 1. răng ; 2. tuổi tác

Xem thêm:

tịch, xúc [ chù , jì ]

8AD4, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Quảng Cáo

bánh canh khô