Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+5 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31367

UTF-8: E7AA87

UTF-32: 7A87

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bok6

Pinyin: báo

Tiếng Nhật: ハク バク

Quan Thoại: báo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

câu [ jū , jù ]

99D2, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ngựa non ; 2. khoẻ

Xem thêm:

mi, my [ mí ]

863C, tổng 22 nét, bộ thảo 艸 (+19 nét)

Nghĩa: (xem: my vu 蕪,芜)

Xem thêm:

tàn [ cán ]

6B98, tổng 12 nét, bộ ngạt 歹 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thiếu ; 2. tàn, còn sót lại

Quảng Cáo

cửa nhôm kính xingfa