Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 韗人

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hẫn, khấn, ngận [ hěn ]

5F88, tổng 9 nét, bộ xích 彳 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bướng, ác ; 2. tham lam ; 3. rất, lắm

Xem thêm:

duật [ yù ]

807F, tổng 6 nét, bộ duật 聿 (+0 nét)

Nghĩa: 1. bèn, bui ; 2. cái bút

Xem thêm:

kiều [ qiáo ]

785A, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: kiều đầu 頭,头)

Quảng Cáo

hạt vừng