Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+5 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31368

UTF-8: E7AA88

UTF-32: 7A88

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: miu5

Định nghĩa tiếng Anh: obscure, secluded; refined

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yǎo,yào

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): KURAI YOI ADEYAKA

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: yǎo

Âm thời Đường: *qěu

Tiếng Việt: yểu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trà [ chá ]

8336, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: chè

Quảng Cáo

anh việt