Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+7 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31388

UTF-8: E7AA9C

UTF-32: 7A9C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun2

Định nghĩa tiếng Anh: run away; revise, edit; expel

Quan Thoại: cuàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9C21, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Xem thêm:

kiêm [ jiān ]

7F23, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: lụa nhũn (xưa dùng để viết)

Xem thêm:

kiết [ jiá ]

621B, tổng 11 nét, bộ qua 戈 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đánh nhẹ, gõ nhẹ ; 2. cái giáo dài

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12