Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+7 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25115

UTF-8: E6889B

UTF-32: 621B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaat3

Định nghĩa tiếng Anh: lance; tap or strike lightly

Pinyin: jiá

Tiếng Nhật: カツ ケチ ほこ

Tiếng Nhật (Kun): HOKO

Tiếng Nhật (On): KATSU

Quan Thoại: jiá

Âm thời Đường: gat

Tiếng Việt: giát

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

li, ly [ lí ]

9E42, tổng 12 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Nghĩa: chim vàng anh

Xem thêm:

甌卜
âu bốc

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nữ Mạng