
Thông tin ký tự
Bộ: huyệt ⽳(+11 nét) (hang lỗ)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 31421
UTF-8: E7AABD
UTF-32: 7ABD
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Lung giang - (同籠江) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Dạ-xoa - (Yakkha-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Chính (thập nhất nguyệt nhị nhật) - (同正(十一月二日)) | Hồ Chí Minh