Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 窿 - long | lung | 窿 what mean?

窿

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+12 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31423

UTF-8: E7AABF

UTF-32: 7ABF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung1

Định nghĩa tiếng Anh: mine shaft; cavity, hole

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: lóng

Tiếng Nhật: リュウ リュ

Tiếng Nhật (Kun): YUMINARI

Tiếng Nhật (On): RYUU RYU

Tiếng Hàn (Latinh): LYUNG

Quan Thoại: lóng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

风姿
phong tư

Xem thêm:

風餐露宿
phong xan lộ túc

Xem thêm:

棟宇
đống vũ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng