Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 钐

钐

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+3 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 38032

UTF-8: E99290

UTF-32: 9490

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saam1

Định nghĩa tiếng Anh: samarium (element 62, Sm); to swing a sickle to cut (grass or wheat)

Quan Thoại: shān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liễm, niêm [ ]

7036, tổng 20 nét, bộ thuỷ 水 (+17 nét)

Xem thêm:

ngoạn [ wán , wàn ]

73A9, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 (+4 nét)

Nghĩa: chơi đùa

Quảng Cáo

hạt óc chó