Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 竃 - táo | 竃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+12 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31427

UTF-8: E7AB83

UTF-32: 7AC3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung1

Định nghĩa tiếng Anh: furnace; kitchen range

Tiếng Nhật: ソウ かま かまど

Tiếng Nhật (Kun): KAMADO KAMA

Tiếng Nhật (On): SOU

Quan Thoại: zào

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

miện [ miǎn ]

6E4E, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. say rượu ; 2. say đắm

Xem thêm:

幫護
bang hộ

Xem thêm:

所謂
sở vị
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính xingfa