Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+12 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31427

UTF-8: E7AB83

UTF-32: 7AC3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung1

Định nghĩa tiếng Anh: furnace; kitchen range

Tiếng Nhật: ソウ かま かまど

Tiếng Nhật (Kun): KAMADO KAMA

Tiếng Nhật (On): SOU

Quan Thoại: zào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biện Giả - (辯賈) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

linh [ líng ]

4F36, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: 1. diễn viên, người diễn, đào kép ; 2. lẻ loi, cô độc ; 3. nhanh nhẹn, lanh lợi

Quảng Cáo

hạt mè