Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 立心
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

kỉ, kỷ [ jǐ , jì ]

7D00, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 (+3 nét)

Nghĩa: 1. gỡ mối rối ; 2. 12 năm ; 3. kỷ cương, kỷ luật ; 4. nước Kỷ

Xem thêm:

thôi, tuyên [ juān , zuī ]

8127, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Nghĩa: dái trẻ con; giảm bớt, rút bớt

Quảng Cáo

kính quận 1