Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 竍 - | 竍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lập (+2 nét) (đứng, thành lập)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 31437

UTF-8: E7AB8D

UTF-32: 7ACD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sap6

Định nghĩa tiếng Anh: decaliter

Tiếng Nhật: デカリットル

Tiếng Nhật (Kun): DEKARITTO

Quan Thoại: shí

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

賭場
đổ trường

Xem thêm:

tê, tễ [ jǐ ]

6324, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: gạt, đẩy

Xem thêm:

輾轉
triển chuyển
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nữ Mạng