
Thông tin ký tự
Bộ: lập ⽴(+2 nét) (đứng, thành lập)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 31437
UTF-8: E7AB8D
UTF-32: 7ACD
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thọ - (Vedanā-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương hai pháp - (Dukanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộ xuân mạn hứng - (暮春漫興) | Nguyễn Du