Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lập (+4 nét) (đứng, thành lập)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31447

UTF-8: E7AB97

UTF-32: 7AD7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: miu6

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Hàn (Latinh): MYO

Quan Thoại: miào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

như [ rú ]

94F7, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: nguyên tố rubidi, Rb

Xem thêm:

vụ [ mù , wù ]

9DA9, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: con vịt trời

Quảng Cáo

thợ nhôm kính