
Thông tin ký tự
Bộ: lập ⽴(+4 nét) (đứng, thành lập)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 31447
UTF-8: E7AB97
UTF-32: 7AD7
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lăng Nghiêm Kinh - (楞嚴經) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giang đầu tản bộ kỳ 1 - (江頭散步其一) | Nguyễn Du