Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lập (+5 nét) (đứng, thành lập)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31449

UTF-8: E7AB99

UTF-32: 7AD9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaam6

Định nghĩa tiếng Anh: stand up; a stand, station

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhàn,zhān

Tiếng Nhật: タン

Tiếng Nhật (Kun): TATSU TATAZUMU UMATSUGI

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM

Quan Thoại: zhàn

Tiếng Việt: trạm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

oanh [ yīng ]

9DAF, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Nghĩa: chim oanh

Xem thêm:

sân, thân, tân [ shēn ]

4F81, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nước Thân ; 2. đông đúc, đông đảo

Quảng Cáo

kính quận 3