Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: lập (+5 212’’ nét) (đứng, thành lập)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31452

UTF-8: E7AB9C

UTF-32: 7ADC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Định nghĩa tiếng Anh: dragon; symbolic of emperor

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: lóng,néng

Tiếng Nhật: リュウ ロウ ボウ リョウ たつ

Tiếng Nhật (Kun): TATSU

Tiếng Nhật (On): RYUU RYOU ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LYONG NONG

Quan Thoại: lóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Quảng Cáo

blogger