Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 竩

竩

Thông tin ký tự

Bộ: lập ⽴(+8 nét) (đứng, thành lập)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31465

UTF-8: E7ABA9

UTF-32: 7AE9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Tiếng Nhật: ギ

Tiếng Nhật (Kun): YOSHIMI

Tiếng Nhật (On): GI

Quan Thoại: yì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thông [ cōng ]

806A, tổng 15 nét, bộ nhĩ 耳 (+9 nét)

Nghĩa: 1. thính (tai) ; 2. sáng suốt

Xem thêm:

mi, my [ mí ]

9EBF, tổng 17 nét, bộ ma 麻 (+6 nét)

Xem thêm:

dung, quả [ róng ]

878E, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng