Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lập (+12 nét) (đứng, thành lập)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31475

UTF-8: E7ABB3

UTF-32: 7AF3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dang1

Pinyin: dēng

Tiếng Nhật: トウ

Quan Thoại: dēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6601, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Xem thêm:

dịch [ yì ]

4F07, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng