Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 竳 - | 竳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lập (+12 nét) (đứng, thành lập)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31475

UTF-8: E7ABB3

UTF-32: 7AF3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dang1

Pinyin: dēng

Tiếng Nhật: トウ

Quan Thoại: dēng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phi, phê, phôi, phỉ [ fēi , pēi ]

5561, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: 1. (xem: già phê 啡) ; 2. (xem: mạ phê 啡,啡)

Xem thêm:

[ ]

8E58, tổng 18 nét, bộ túc 足 (+11 nét)

Xem thêm:

si, xi, xuy [ chī ]

55E4, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: cười giễu, cười khinh

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nam Mạng