Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 竼 - bồng | 竼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+3 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31484

UTF-8: E7ABBC

UTF-32: 7AFC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pung4

Định nghĩa tiếng Anh: bamboo cover for boat

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Nhật (Kun): TOMA

Tiếng Nhật (On): HOU BO

Quan Thoại: péng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

俚語
lý ngữ

Xem thêm:

đồng, đỗng, động [ dòng , tóng ]

5CD2, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Nghĩa: 1. hang núi ; 2. (xem: không động 峒)

Xem thêm:

ninh, nịnh [ níng , nǐng , nìng ]

64F0, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Nghĩa: 1. vắt, treo lên ; 2. sai lầm

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt óc chó mỹ