Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28431

UTF-8: E6BC8F

UTF-32: 6F0F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau6

Định nghĩa tiếng Anh: leak, drip; funnel; hour glass

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0E

Pinyin: lòu,lóu

Tiếng Nhật: ロウ もる もれる もらす

Tiếng Nhật (Kun): MORU MORERU MORASU

Tiếng Nhật (On): ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LWU

Quan Thoại: lòu

Âm thời Đường: *lòu

Tiếng Việt: lậu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhiên [ rán ]

80B0, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: thịt chó

Xem thêm:

tẩm [ jìn , qǐn , qìn ]

5BD6, tổng 13 nét, bộ miên 宀 (+10 nét)

Nghĩa: 1. ngâm, thấm (nước) ; 2. dần dần

Xem thêm:

trứu [ zhòu ]

7EC9, tổng 8 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: vải nhỏ

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng