Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 漏

漏

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28431

UTF-8: E6BC8F

UTF-32: 6F0F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau6

Định nghĩa tiếng Anh: leak, drip; funnel; hour glass

Tiếng Hàn (Hangul): 누:0 루:0E

Pinyin: lòu,lóu

Tiếng Nhật: ロウ ル ロ もる もれる もらす

Tiếng Nhật (Kun): MORU MORERU MORASU

Tiếng Nhật (On): ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LWU

Quan Thoại: lòu

Âm thời Đường: *lòu

Tiếng Việt: lậu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

陰間
âm gian

Xem thêm:

tả [ xiě ]

5199, tổng 5 nét, bộ mịch 冖 (+3 nét)

Nghĩa: 1. viết, chép ; 2. dốc hết ra, tháo ra ; 3. đúc tượng

Xem thêm:

mang [ máng ]

786D, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: mang tiêu 硭硝)

Quảng Cáo

cửa kính quận 8