Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 笃

笃

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+3 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31491

UTF-8: E7AC83

UTF-32: 7B03

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: duk1

Định nghĩa tiếng Anh: deep, true, sincere, genuine

Quan Thoại: dǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điệp [ dié ]

6C0E, tổng 26 nét, bộ mao 毛 (+22 nét)

Xem thêm:

cốt, hoạt [ ]

78C6, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nữ Mạng