
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+6 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 31492
UTF-8: E7AC84
UTF-32: 7B04
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Hà trở lạo - (黃河阻潦) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 05 - (蒼梧竹枝歌其五) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bộ Kinh Nikaya - (Nikāya) | Thích Ca Mâu Ni Phật