Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+6 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31492

UTF-8: E7AC84

UTF-32: 7B04

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gai1

Định nghĩa tiếng Anh: a hairpin; fifteen-year-old girl

Tiếng Nhật: ケイ こうがい

Tiếng Nhật (Kun): KOUGAI

Tiếng Nhật (On): KEI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ẩu, ủ [ yǔ , yù ]

5AD7, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Nghĩa: mẹ

Xem thêm:

[ ]

83A3, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Xem thêm:

phiên, phản [ fǎn ]

8FD4, tổng 7 nét, bộ sước 辵 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ngược ; 2. sai trái ; 3. trở lại ; 4. trả lại

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ