Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 笆 - ba | 笆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+4 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31494

UTF-8: E7AC86

UTF-32: 7B06

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baa1

Định nghĩa tiếng Anh: bamboo fence

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): IBARATAKE SEMAI

Tiếng Nhật (On): HA

Tiếng Hàn (Latinh): PHA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

海師
hải sư

Xem thêm:

妄想
vọng tưởng

Xem thêm:

thiền, thuyền [ chán , shàn ]

87EC, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 (+12 nét)

Nghĩa: con ve sầu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

do thai nam