
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+4 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 31506
UTF-8: E7AC92
UTF-32: 7B12
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chu phát - (舟發) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Thí dụ Lõi cây - (Mahasaropama-sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 33: Phật Bất Tư Nghì - () | Thích Ca Mâu Ni Phật