
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+5 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 31519
UTF-8: E7AC9F
UTF-32: 7B1F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biện Giả - (辯賈) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Há than hỷ phú - (下灘喜賦) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nhập Tĩnh Tây huyện ngục - (入靖西縣獄) | Hồ Chí Minh