
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+5 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 31526
UTF-8: E7ACA6
UTF-32: 7B26
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Makhàdeva - (Makhàdeva sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Càn-thát-bà - (Gandhabbakāya-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương mười pháp - (Dasakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: