Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+5 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31526

UTF-8: E7ACA6

UTF-32: 7B26

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu4

Định nghĩa tiếng Anh: i.d. tag, tally, symbol, charm

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: わりふ

Tiếng Nhật (Kun): WARIFU

Tiếng Nhật (On): FU BU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: bhio

Tiếng Việt: bùa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

loát, xoát [ shuā , shuà ]

5237, tổng 8 nét, bộ đao 刀 (+6 nét)

Nghĩa: 1. tẩy sạch ; 2. cái bàn chải

Xem thêm:

nhương, nhưỡng [ náng , shàng ]

8830, tổng 23 nét, bộ trùng 虫 (+17 nét)

Quảng Cáo

mua hat oc cho