Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+6 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21047

UTF-8: E588B7

UTF-32: 5237

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caat3

Định nghĩa tiếng Anh: brush; clean with brush, scrub

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shuā,shuà

Tiếng Nhật: サツ セツ セチ する はく

Tiếng Nhật (Kun): SURU HAKU HAKE

Tiếng Nhật (On): SATSU

Tiếng Hàn (Latinh): SWAY

Quan Thoại: shuā

Tiếng Việt: loát

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6D06, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Xem thêm:

bạt [ bá , bó ]

94B9, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: cái nạo bạt (nhạc)

Quảng Cáo

trang quynh