Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 笫

笫

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+5 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31531

UTF-8: E7ACAB

UTF-32: 7B2B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: bed boards, sleeping mat

Pinyin: zǐ

Tiếng Nhật: シツ シチ シ シン

Tiếng Nhật (Kun): YUKA

Tiếng Nhật (On): SHI SHITSU SHICHI

Quan Thoại: zǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hình [ kēng , xíng , yán ]

784E, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Nghĩa: đá mài dao

Xem thêm:

嘮叨
lao thao

Quảng Cáo

Xem tử vi