Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+5 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31531

UTF-8: E7ACAB

UTF-32: 7B2B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: bed boards, sleeping mat

Pinyin:

Tiếng Nhật: シツ シチ シン

Tiếng Nhật (Kun): YUKA

Tiếng Nhật (On): SHI SHITSU SHICHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cừ, cự [ jù , qú ]

6E20, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét), thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. kênh, ngòi ; 2. to lớn ; 3. hắn, người đó

Xem thêm:

du [ yóu ]

8763, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: phù du 蝣)

Quảng Cáo

anh việt