Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 笷 - | 笷 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+5 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31543

UTF-8: E7ACB7

UTF-32: 7B37

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maau5

Pinyin: mǎo

Tiếng Nhật: ボウ

Quan Thoại: mǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

告讣
cáo phó

Xem thêm:

ác, ô, ố [ ě , è , wū , wù ]

6076, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ác độc ; 2. xấu xí; 1. ghét, căm ; 2. xấu hổ

Xem thêm:

[ jū ]

9D8B, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bot san day