
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+5 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 31546
UTF-8: E7ACBA
UTF-32: 7B3A
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trở binh hành - (阻兵行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tặng nhân - (贈人) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Samanamandikà - (Samanamandikàputta sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật