Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+6 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31552

UTF-8: E7AD80

UTF-32: 7B40

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gai3

Pinyin: guì

Tiếng Nhật: ケイ

Tiếng Nhật (Kun): TAKE

Tiếng Nhật (On): KEI KE

Quan Thoại: guì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

yêu [ yāo ]

5E7A, tổng 3 nét, bộ yêu 幺 (+0 nét)

Nghĩa: nhỏ bé

Xem thêm:

quyết [ guì , jué ]

9CDC, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Nghĩa: con cá rô

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nam Mạng