
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+6 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 31564
UTF-8: E7AD8C
UTF-32: 7B4C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Kassapa - (Kassapa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giang đầu tản bộ kỳ 2 - (江頭散步其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Người chăn bò - (Cùlagopàlaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật