Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 筌 - thuyên | 筌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+6 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31564

UTF-8: E7AD8C

UTF-32: 7B4C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun4

Định nghĩa tiếng Anh: bamboo fish trap

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: quán

Tiếng Nhật: セン うえ

Tiếng Nhật (Kun): UE

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: quán

Âm thời Đường: tsiuɛn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

分外
phân ngoại

Xem thêm:

hồi [ huí ]

75D0, tổng 11 nét, bộ nạch 疒 (+6 nét)

Nghĩa: con giun trong bụng

Xem thêm:

歌妓
ca kĩ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bot san day