Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 筓

筓

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+6 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31571

UTF-8: E7AD93

UTF-32: 7B53

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gai1

Định nghĩa tiếng Anh: a hairpin; fifteen-year-old girl

Tiếng Hàn (Hangul): 계:1

Pinyin: jī

Tiếng Nhật: ケイ こうがい

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại: jī

Tiếng Việt: kê

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thê [ qī ]

60BD, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lạnh ; 2. thê lương, thê thảm

Xem thêm:

古詩
cổ thi

Xem thêm:

bồi [ péi ]

8CE0, tổng 15 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: đền bù, đền trả

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7