
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+6 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 31571
UTF-8: E7AD93
UTF-32: 7B53
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Từ Châu dạ - (徐州夜) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngạ quỷ sự - (Petavatthu) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Rừng - (Vana-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: