
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+7 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 31590
UTF-8: E7ADA6
UTF-32: 7B66
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Samanamandikà - (Samanamandikàputta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đại Niệm xứ - (Mahàsatipatthana sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại tác cửu thú tư quy kỳ 2 - (代作久戍思歸其二) | Nguyễn DuXem thêm: