Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+7 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31611

UTF-8: E7ADBB

UTF-32: 7B7B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaang3

Định nghĩa tiếng Anh: place name in Hunan province

Pinyin: gàng

Quan Thoại: gàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiên [ biān ]

9BFE, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Xem thêm:

hôn, muộn [ hūn ]

60FD, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: lẫn lộn, ngớ ngẩn

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nam Mạng