Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鯾

鯾

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+9 nét) (con cá)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39934

UTF-8: E9AFBE

UTF-32: 9BFE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin1

Pinyin: biān

Tiếng Nhật: ヘン ベン

Quan Thoại: biān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng nhân - (贈人) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngung [ yóng ]

9852, tổng 18 nét, bộ hiệt 頁 (+9 nét)

Nghĩa: nghiêm chỉnh

Xem thêm:

[ ]

6F49, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng